Phía ngoài tiếng Pháp là gì?
"phía ngoài" trong tiếng Pháp là extérieur (danh từ).
extérieur Danh từ · giống đực
/ɛk.ste.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phía ngoài, bề ngoài; vẻ ngoài.
- L'extérieur de la maison phía ngoài ngôi nhà
- Extérieur modeste (văn học) vẻ ngoài khiêm tốn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phía ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phía ngoài tiếng Pháp là gì?
"phía ngoài" trong tiếng Pháp là extérieur (danh từ).