TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phía nam tiếng Pháp là gì?

"phía nam" trong tiếng Pháp là sud (danh từ), midi (danh từ).

sud Danh từ · giống đực

/syd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương nam; phía nam.

  • Le vent vient du sud. Gió thổi từ phía Nam.
  • Les oiseaux volent vers le sud pour l'hiver. Chim bay về phía nam vào mùa đông.

Xem đầy đủ từ "sud": giống, cách chia, thành ngữ →

midi Danh từ · giống đực

/mi.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương nam, hướng nam.

  • Louer un appartement au midi thuê một căn hộ hướng nam

Xem đầy đủ từ "midi": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phía nam tiếng Pháp là gì?

"phía nam" trong tiếng Pháp là sud (danh từ), midi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.