TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phép tính tiếng Pháp là gì?

"phép tính" trong tiếng Pháp là calcul (danh từ).

calcul Danh từ · giống đực

/kal.kyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép tính, tính.

  • Calcul mental tính nhẩm
  • Règle à calcul thước tính

Xem đầy đủ từ "calcul": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phép tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phép tính tiếng Pháp là gì?

"phép tính" trong tiếng Pháp là calcul (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.