Phân ra tiếng Pháp là gì?
"phân ra" trong tiếng Pháp là diviser (tự động từ).
diviser Tự động từ
/di.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia ra, phân ra, phân chia.
- Fleuve qui se divise en plusieurs bras sông lớn chia ra nhiều nhánh
- L'œuf fécondé se divise en cellules trứng thụ tinh phân chia thành tế bào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phân ra tiếng Pháp là gì?
"phân ra" trong tiếng Pháp là diviser (tự động từ).