TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phân chi tiếng Pháp là gì?

"phân chi" trong tiếng Pháp là sous-genre (danh từ).

sous-genre Danh từ · giống đực

/su.ʒɑ̃ʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân chi.

Xem đầy đủ từ "sous-genre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân chi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phân chi tiếng Pháp là gì?

"phân chi" trong tiếng Pháp là sous-genre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.