subdivision
danh từ giống cái (f)
/syb.di.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
subdivision nghĩa là sự chia nhỏ thêm.
Nghĩa của subdivision
Danh từ · giống cái
- Sự chia nhỏ thêm.
- Chi nhánh; chi khu; phân chi.
- Subdivision militairechi khu quân sự
Dạng từ của subdivision
Đi với mạo từ: une subdivision · la subdivision
| Số nhiều | subdivisions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subdivision
Câu hỏi thường gặp
subdivision nghĩa là gì?
subdivision (danh từ) nghĩa là sự chia nhỏ thêm.
subdivision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subdivision (giọng Pháp chuẩn): /syb.di.vi.zjɔ̃/.
subdivision là giống đực hay giống cái?
subdivision là danh từ giống cái (dùng với une, la).