TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subdivision

danh từ giống cái (f)
/syb.di.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

subdivision nghĩa là sự chia nhỏ thêm, chi nhánh, chi khu.

Nghĩa của subdivision

Danh từ · giống cái

  1. Sự chia nhỏ thêm.
  2. Chi nhánh; chi khu; phân chi.
    • Subdivision militairechi khu quân sự

Dạng từ của subdivision

Đi với mạo từ: une subdivision · la subdivision

Số nhiềusubdivisions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subdivision

Câu hỏi thường gặp

subdivision nghĩa là gì?

subdivision (danh từ) nghĩa là sự chia nhỏ thêm, chi nhánh, chi khu.

subdivision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subdivision (giọng Pháp chuẩn): /syb.di.vi.zjɔ̃/.

subdivision là giống đực hay giống cái?

subdivision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.