Phát kiến tiếng Pháp là gì?
"phát kiến" trong tiếng Pháp là découvrir (ngoại động từ).
découvrir Ngoại động từ
/de.ku.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm ra, phát minh; phát hiện, khám phá, phát giác.
- Découvrir un trésor tìm ra một kho của
- Découvrir un secret khám phá ra mộ bí mật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát kiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát kiến tiếng Pháp là gì?
"phát kiến" trong tiếng Pháp là découvrir (ngoại động từ).