TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Pháo hoa tiếng Pháp là gì?

"pháo hoa" trong tiếng Pháp là feu d'artifice (danh từ).

feu d'artifice Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo hoa.

  • Le feu d'artifice a été annulé. Buổi bắn pháo hoa đã bị huỷ.
  • Le feu d'artifice commence. Pháo hoa đang bắt đầu kìa.

Xem đầy đủ từ "feu d'artifice": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháo hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pháo hoa tiếng Pháp là gì?

"pháo hoa" trong tiếng Pháp là feu d'artifice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.