Pháo hoa tiếng Pháp là gì?
"pháo hoa" trong tiếng Pháp là feu d'artifice (danh từ).
feu d'artifice Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháo hoa.
- Le feu d'artifice a été annulé. Buổi bắn pháo hoa đã bị huỷ.
- Le feu d'artifice commence. Pháo hoa đang bắt đầu kìa.
Xem đầy đủ từ "feu d'artifice": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháo hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Pháo hoa tiếng Pháp là gì?
"pháo hoa" trong tiếng Pháp là feu d'artifice (danh từ).