TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Pháo binh tiếng Pháp là gì?

"pháo binh" trong tiếng Pháp là artilleur (danh từ), artillerie (danh từ).

artilleur Danh từ · giống đực

/aʁ.ti.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo thủ, (lính) pháo binh.

Xem đầy đủ từ "artilleur": giống, cách chia, thành ngữ →

artillerie Danh từ · giống cái

/aʁ.tij.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo binh (quân chủng).

  • Bataillon d'artillerie tiểu đoàn pháo binh

Xem đầy đủ từ "artillerie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Pháo binh tiếng Pháp là gì?

"pháo binh" trong tiếng Pháp là artilleur (danh từ), artillerie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.