TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phái đi tiếng Pháp là gì?

"phái đi" trong tiếng Pháp là déléguer (ngoại động từ), envoyer (ngoại động từ).

déléguer Ngoại động từ

/de.le.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cử đi, phái đi.

Xem đầy đủ từ "déléguer": giống, cách chia, thành ngữ →

envoyer Ngoại động từ

/ɑ̃.vwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sai đi, cử đi, phái đi.

  • Envoyer un ambassadeur phái một đại sứ đi

Xem đầy đủ từ "envoyer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phái đi tiếng Pháp là gì?

"phái đi" trong tiếng Pháp là déléguer (ngoại động từ), envoyer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.