TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phá rừng tiếng Pháp là gì?

"phá rừng" trong tiếng Pháp là déboiser (ngoại động từ), déforestation (danh từ), déboisement (danh từ).

déboiser Ngoại động từ

/de.bwa.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phá rừng (ở nơi nào).

Xem đầy đủ từ "déboiser": giống, cách chia, thành ngữ →

déforestation Danh từ · giống cái

/de.fɔ.ʁɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phá rừng.

Xem đầy đủ từ "déforestation": giống, cách chia, thành ngữ →

déboisement Danh từ · giống đực

/de.bwaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phá rừng.

Xem đầy đủ từ "déboisement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phá rừng tiếng Pháp là gì?

"phá rừng" trong tiếng Pháp là déboiser (ngoại động từ), déforestation (danh từ), déboisement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.