TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phá rối tiếng Pháp là gì?

"phá rối" trong tiếng Pháp là gâcher (ngoại động từ).

gâcher Ngoại động từ

/ɡa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hỏng, phá rối.

  • Il nous gâche le plaisir nó làm hỏng cuộc vui của chúng tôi

Xem đầy đủ từ "gâcher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phá rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phá rối tiếng Pháp là gì?

"phá rối" trong tiếng Pháp là gâcher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.