TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phà tiếng Pháp là gì?

"phà" trong tiếng Pháp là bac (danh từ), transbordeur (danh từ).

bac Danh từ · giống đực

/bak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phà, đò ngang.

Xem đầy đủ từ "bac": giống, cách chia, thành ngữ →

transbordeur Danh từ · giống đực

/tʁɑ̃s.bɔʁ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phà xe lửa.

Xem đầy đủ từ "transbordeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phà tiếng Pháp là gì?

"phà" trong tiếng Pháp là bac (danh từ), transbordeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.