TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transbordeur

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃s.bɔʁ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

transbordeur nghĩa là toa chuyển xe, tàu chuyển.

Nghĩa của transbordeur

Danh từ · giống đực

  1. Đường sắt Toa chuyển xe.
  2. Hàng hải Tàu chuyển.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Phà xe lửa.

Dạng từ của transbordeur

Đi với mạo từ: un transbordeur · le transbordeur

Số nhiềutransbordeurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ferry; transporter bridge

Câu hỏi thường gặp

transbordeur nghĩa là gì?

transbordeur (danh từ) nghĩa là toa chuyển xe, tàu chuyển.

transbordeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transbordeur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.bɔʁ.dœʁ/.

transbordeur là giống đực hay giống cái?

transbordeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.