TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transcaspien

/tʁɑ̃s.kas.pjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

transcaspien nghĩa là Ở bên kia biển Ca-xpiên.

Nghĩa của transcaspien

Tính từ

  1. Ở bên kia biển Ca-xpiên.

Danh từ · giống đực

  1. Đường sắt bên kia biển Ca-xpiên (nối biển Ca xpiên với Ta sken).

Dạng từ của transcaspien

Số nhiềutranscaspiens
Giống cáitranscaspienne
Giống cái số nhiềutranscaspiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Transcaspian

Câu hỏi thường gặp

transcaspien nghĩa là gì?

transcaspien (tính từ, danh từ) nghĩa là Ở bên kia biển Ca-xpiên.

transcaspien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transcaspien (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.kas.pjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.