TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

No bụng tiếng Pháp là gì?

"no bụng" trong tiếng Pháp là rassasié (tính từ), repu (tính từ).

rassasié Tính từ

/ʁa.sa.zje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: No nê.

  • Après le dessert, j'étais rassasié. Sau khi tráng miệng, tôi no bụng.
  • Des convives rassasiés những khách ăn no nê

Xem đầy đủ từ "rassasié": giống, cách chia, thành ngữ →

repu Tính từ

/ʁə.py/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn no, no nê.

  • Je suis repu tôi đã no nê

Xem đầy đủ từ "repu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

No bụng tiếng Pháp là gì?

"no bụng" trong tiếng Pháp là rassasié (tính từ), repu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.