TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Niêm yết tiếng Pháp là gì?

"niêm yết" trong tiếng Pháp là afficher (ngoại động từ).

afficher Ngoại động từ

/a.fi.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yết thị, niêm yết.

  • Afficher une vente aux enchères yết thị một cuộc bán đấu giá
  • Afficher les résultats d'une course niêm yết kết quả một cuộc đua

Xem đầy đủ từ "afficher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "niêm yết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Niêm yết tiếng Pháp là gì?

"niêm yết" trong tiếng Pháp là afficher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.