Niêm yết tiếng Pháp là gì?
"niêm yết" trong tiếng Pháp là afficher (ngoại động từ).
afficher Ngoại động từ
/a.fi.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yết thị, niêm yết.
- Afficher une vente aux enchères yết thị một cuộc bán đấu giá
- Afficher les résultats d'une course niêm yết kết quả một cuộc đua
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "niêm yết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Niêm yết tiếng Pháp là gì?
"niêm yết" trong tiếng Pháp là afficher (ngoại động từ).