Nhiều cái tiếng Pháp là gì?
"nhiều cái" trong tiếng Pháp là beaucoup (đại từ), plusieurs (danh từ).
beaucoup Đại từ
/bo.ku/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều người; nhiều việc; nhiều cái.
- Beaucoup sont de notre avis nhiều người đồng ý với chúng ta
- Il a beaucoup à faire nó có nhiều việc phải làm
plusieurs Danh từ
/ply.zjœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều người; nhiều cái.
- Plusieurs sont d'un avis contraire nhiều người có ý kiến ngược lại
Câu hỏi thường gặp
Nhiều cái tiếng Pháp là gì?
"nhiều cái" trong tiếng Pháp là beaucoup (đại từ), plusieurs (danh từ).