TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhiếp ảnh tiếng Pháp là gì?

"nhiếp ảnh" trong tiếng Pháp là photographie (danh từ).

photographie Danh từ · giống cái

/fɔ.tɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiếp ảnh; sự chụp ảnh.

Xem đầy đủ từ "photographie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiếp ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhiếp ảnh tiếng Pháp là gì?

"nhiếp ảnh" trong tiếng Pháp là photographie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.