TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhật trình tiếng Pháp là gì?

"nhật trình" trong tiếng Pháp là journal (danh từ).

journal Danh từ · giống đực

/ʒuʁ.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhật ký.

Xem đầy đủ từ "journal": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhật trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhật trình tiếng Pháp là gì?

"nhật trình" trong tiếng Pháp là journal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.