TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhẫn tiếng Pháp là gì?

"nhẫn" trong tiếng Pháp là bague (danh từ), anneau (danh từ).

bague Danh từ · giống cái

/baɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái nhẫn.

  • Combien coûte cette bague ? Cái nhẫn này giá bao nhiêu?
  • C'est fini entre nous, rends-moi ma bague ! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!

Xem đầy đủ từ "bague": giống, cách chia, thành ngữ →

anneau Danh từ · giống đực

/a.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẫn.

  • Doigt qui porte l'anneau ngón tay đeo nhẫn
  • Anneau d'alliance/anneau nuptial/anneau de mariage nhẫn cưới

Xem đầy đủ từ "anneau": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhẫn tiếng Pháp là gì?

"nhẫn" trong tiếng Pháp là bague (danh từ), anneau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.