TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhảy qua tiếng Pháp là gì?

"nhảy qua" trong tiếng Pháp là sauter (ngoại động từ), franchir (ngoại động từ).

sauter Ngoại động từ

/so.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy qua.

  • Saute de l'autre côté. Nhảy qua đi.
  • Sautez de l'autre côté. Nhảy qua đi.

Xem đầy đủ từ "sauter": giống, cách chia, thành ngữ →

franchir Ngoại động từ

/fʁɑ̃.ʃiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy qua.

  • Franchir un fossé nhảy qua rào

Xem đầy đủ từ "franchir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhảy qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhảy qua tiếng Pháp là gì?

"nhảy qua" trong tiếng Pháp là sauter (ngoại động từ), franchir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.