Nhảy qua tiếng Pháp là gì?
"nhảy qua" trong tiếng Pháp là sauter (ngoại động từ), franchir (ngoại động từ).
sauter Ngoại động từ
/so.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy qua.
- Saute de l'autre côté. Nhảy qua đi.
- Sautez de l'autre côté. Nhảy qua đi.
franchir Ngoại động từ
/fʁɑ̃.ʃiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy qua.
- Franchir un fossé nhảy qua rào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhảy qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhảy qua tiếng Pháp là gì?
"nhảy qua" trong tiếng Pháp là sauter (ngoại động từ), franchir (ngoại động từ).