TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhạc khí tiếng Pháp là gì?

"nhạc khí" trong tiếng Pháp là instrument de musique (danh từ).

instrument de musique Danh từ · giống đực

/ɛ̃s.tʁy.mɑ̃ d(ə) my.zik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhạc cụ.

Xem đầy đủ từ "instrument de musique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhạc khí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhạc khí tiếng Pháp là gì?

"nhạc khí" trong tiếng Pháp là instrument de musique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.