TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhưng mà tiếng Pháp là gì?

"nhưng mà" trong tiếng Pháp là cependant (phó từ).

cependant Phó từ

/sə.pɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuy nhiên, thế nhưng.

Xem đầy đủ từ "cependant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhưng mà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhưng mà tiếng Pháp là gì?

"nhưng mà" trong tiếng Pháp là cependant (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.