TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhãn hiệu tiếng Pháp là gì?

"nhãn hiệu" trong tiếng Pháp là label (danh từ), marque (danh từ).

label Danh từ · giống đực

/la.bɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhãn, nhãn hiệu.

  • Label de garantie nhãn bảo đảm

Xem đầy đủ từ "label": giống, cách chia, thành ngữ →

marque Danh từ · giống cái

/maʁk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhãn, nhãn hiệu.

  • Marque de fabrique nhãn hiệu chế tạo
  • Marque déposée nhãn hiệu đã trình tòa

Xem đầy đủ từ "marque": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu tiếng Pháp là gì?

"nhãn hiệu" trong tiếng Pháp là label (danh từ), marque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.