TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân sư tiếng Pháp là gì?

"nhân sư" trong tiếng Pháp là sphinx (danh từ), sphinge (danh từ).

sphinx Danh từ · giống đực

/sfɛ̃ks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân sư, người sư tử (quái vật đầu sư tử mình người).

Xem đầy đủ từ "sphinx": giống, cách chia, thành ngữ →

sphinge Danh từ · giống cái

/sfɛ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân sư mình đàn bà.

Xem đầy đủ từ "sphinge": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân sư tiếng Pháp là gì?

"nhân sư" trong tiếng Pháp là sphinx (danh từ), sphinge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.