TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân phẩm tiếng Pháp là gì?

"nhân phẩm" trong tiếng Pháp là personnalité (danh từ), dignité (danh từ).

personnalité Danh từ · giống cái

/pɛʁ.sɔ.na.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân cách, nhân phẩm.

  • Respecter la personnalité humaine tôn trọng nhân phẩm con người

Xem đầy đủ từ "personnalité": giống, cách chia, thành ngữ →

dignité Danh từ · giống cái

/di.ɲi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phẩm tước.

  • Personne revêtue d'une dignité người có phẩm tước

Xem đầy đủ từ "dignité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân phẩm tiếng Pháp là gì?

"nhân phẩm" trong tiếng Pháp là personnalité (danh từ), dignité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.