TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân mã tiếng Pháp là gì?

"nhân mã" trong tiếng Pháp là centaure (danh từ).

centaure Danh từ · giống đực

/sɑ̃.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỵ mã giỏi.

Xem đầy đủ từ "centaure": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân mã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân mã tiếng Pháp là gì?

"nhân mã" trong tiếng Pháp là centaure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.