TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân hóa tiếng Pháp là gì?

"nhân hóa" trong tiếng Pháp là anthropomorphisme (danh từ).

anthropomorphisme Danh từ · giống đực

/ɑ̃.tʁɔ.pɔ.mɔʁ.fism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyết nhân hình.

Xem đầy đủ từ "anthropomorphisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân hóa tiếng Pháp là gì?

"nhân hóa" trong tiếng Pháp là anthropomorphisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.