TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân dân tiếng Pháp là gì?

"nhân dân" trong tiếng Pháp là peuple (danh từ), populaire (tính từ).

peuple Danh từ · giống đực

/pœpl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân dân; dân chúng, quần chúng.

  • Notre peuple a soif d'indépendance. Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập.
  • Servir le peuple phục vụ nhân dân

Xem đầy đủ từ "peuple": giống, cách chia, thành ngữ →

populaire Tính từ

/pɔ.py.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc nhân dân.

  • éducation populaire giáo dục nhân dân
  • Démocratie populaire chế độ dân chủ nhân dân

Xem đầy đủ từ "populaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân dân tiếng Pháp là gì?

"nhân dân" trong tiếng Pháp là peuple (danh từ), populaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.