Nhàm chán tiếng Pháp là gì?
"nhàm chán" trong tiếng Pháp là ennuyeux (tính từ).
ennuyeux Tính từ
/ɑ̃.nɥi.jø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chán ngắt.
- Honnêtement, ses discours sont toujours ennuyeux. Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy.
- Une conversation ennuyeuse một cuộc nói chuyện chán ngắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhàm chán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhàm chán tiếng Pháp là gì?
"nhàm chán" trong tiếng Pháp là ennuyeux (tính từ).