TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà xứ tiếng Pháp là gì?

"nhà xứ" trong tiếng Pháp là cure (danh từ), presbytère (danh từ).

cure Danh từ · giống cái

/kyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chức cha xứ.

Xem đầy đủ từ "cure": giống, cách chia, thành ngữ →

presbytère Danh từ · giống đực

/pʁɛs.bi.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà cha xứ.

Xem đầy đủ từ "presbytère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà xứ tiếng Pháp là gì?

"nhà xứ" trong tiếng Pháp là cure (danh từ), presbytère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.