TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà văn tiếng Pháp là gì?

"nhà văn" trong tiếng Pháp là écrivain (danh từ), auteur (danh từ).

écrivain Danh từ · giống đực

/e.kʁi.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà văn, văn sĩ.

  • La plupart des écrivains sont sensibles à la critique. Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích.
  • Tom est écrivain. Tom là nhà văn.

Xem đầy đủ từ "écrivain": giống, cách chia, thành ngữ →

auteur Danh từ · giống đực

/o.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà văn.

  • Une femme auteur một nhà văn nữ, một nữ văn sĩ

Xem đầy đủ từ "auteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà văn tiếng Pháp là gì?

"nhà văn" trong tiếng Pháp là écrivain (danh từ), auteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.