Nhà thờ tiếng Pháp là gì?
"nhà thờ" trong tiếng Pháp là église (danh từ).
église Danh từ · giống cái
/e.ɡliz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà thờ.
- Toutes les cloches des églises se sont mises à sonner de concert. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.
- Je vais à l'église maintenant. Bây giờ tôi sẽ đi nhà thờ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà thờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà thờ tiếng Pháp là gì?
"nhà thờ" trong tiếng Pháp là église (danh từ).