TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà thờ tiếng Pháp là gì?

"nhà thờ" trong tiếng Pháp là église (danh từ).

église Danh từ · giống cái

/e.ɡliz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà thờ.

  • Toutes les cloches des églises se sont mises à sonner de concert. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.
  • Je vais à l'église maintenant. Bây giờ tôi sẽ đi nhà thờ.

Xem đầy đủ từ "église": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà thờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà thờ tiếng Pháp là gì?

"nhà thờ" trong tiếng Pháp là église (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.