TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà máy in tiếng Pháp là gì?

"nhà máy in" trong tiếng Pháp là imprimerie (danh từ).

imprimerie Danh từ · giống cái

/ɛ̃.pʁim.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy in.

  • Imprimerie portative máy in xách tay

Xem đầy đủ từ "imprimerie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà máy in" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà máy in tiếng Pháp là gì?

"nhà máy in" trong tiếng Pháp là imprimerie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.