TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

typographie

danh từ giống cái (f)
/ti.pɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

typographie nghĩa là kỹ thuật in máy, kỹ thuật in tipô.

Nghĩa của typographie

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật in máy, kỹ thuật in tipô.

Dạng từ của typographie

Đi với mạo từ: une typographie · la typographie

Số nhiềutypographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ typography

Câu hỏi thường gặp

typographie nghĩa là gì?

typographie (danh từ) nghĩa là kỹ thuật in máy, kỹ thuật in tipô.

typographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của typographie (giọng Pháp chuẩn): /ti.pɔ.ɡʁa.fi/.

typographie là giống đực hay giống cái?

typographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.