Nhà khoa học tiếng Pháp là gì?
"nhà khoa học" trong tiếng Pháp là scientifique (danh từ), savant.
scientifique Danh từ
/sjɑ̃.ti.fik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà khoa học.
- C'est l'un des plus éminents scientifiques au monde. Ông ấy là một trong những nhà khoa học lỗi lạc nhất thế giới.
- C'est un des plus grands scientifiques au Japon. Anh ấy là một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất ở Nhật Bản.
savant
/sa.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
- Les savants commencèrent à trouver les réponses à ces questions. Các nhà khoa học bắt đầu tìm ra những lời giải cho các câu hỏi đó.
Câu hỏi thường gặp
Nhà khoa học tiếng Pháp là gì?
"nhà khoa học" trong tiếng Pháp là scientifique (danh từ), savant.