TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà khoa học tiếng Pháp là gì?

"nhà khoa học" trong tiếng Pháp là scientifique (danh từ), savant.

scientifique Danh từ

/sjɑ̃.ti.fik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà khoa học.

  • C'est l'un des plus éminents scientifiques au monde. Ông ấy là một trong những nhà khoa học lỗi lạc nhất thế giới.
  • C'est un des plus grands scientifiques au Japon. Anh ấy là một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất ở Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "scientifique": giống, cách chia, thành ngữ →

savant

/sa.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

  • Les savants commencèrent à trouver les réponses à ces questions. Các nhà khoa học bắt đầu tìm ra những lời giải cho các câu hỏi đó.

Xem đầy đủ từ "savant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà khoa học tiếng Pháp là gì?

"nhà khoa học" trong tiếng Pháp là scientifique (danh từ), savant.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.