TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà giáo tiếng Pháp là gì?

"nhà giáo" trong tiếng Pháp là enseignant (danh từ), universitaire (danh từ).

enseignant Danh từ · cả hai giống

/ɑ̃.sɛ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà giáo.

  • « Vous êtes enseignant ? » « Oui, c'est cela. » "Ông là nhà giáo à?" "Vâng, đúng thế."
  • Les enseignants giáo giới

Xem đầy đủ từ "enseignant": giống, cách chia, thành ngữ →

universitaire Danh từ

/y.ni.vɛʁ.si.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà giáo đại học; nhà giáo.

Xem đầy đủ từ "universitaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà giáo tiếng Pháp là gì?

"nhà giáo" trong tiếng Pháp là enseignant (danh từ), universitaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.