TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà ẩn dật tiếng Pháp là gì?

"nhà ẩn dật" trong tiếng Pháp là ermite (danh từ).

ermite Danh từ · giống đực

/ɛʁ.mit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ẩn dật, ẩn sĩ.

  • Vivre en ermite sống ẩn dật

Xem đầy đủ từ "ermite": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà ẩn dật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà ẩn dật tiếng Pháp là gì?

"nhà ẩn dật" trong tiếng Pháp là ermite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.