TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nguyên mẫu tiếng Pháp là gì?

"nguyên mẫu" trong tiếng Pháp là prototype (danh từ), archétype (danh từ).

prototype Danh từ · giống đực

/pʁɔ.tɔ.tip/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên mẫu.

Xem đầy đủ từ "prototype": giống, cách chia, thành ngữ →

archétype Danh từ · giống đực

/aʁ.ke.tip/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu gốc, mẫu.

Xem đầy đủ từ "archétype": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nguyên mẫu tiếng Pháp là gì?

"nguyên mẫu" trong tiếng Pháp là prototype (danh từ), archétype (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.