TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prototype

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.tɔ.tip/ giọng máy của trình duyệt

prototype nghĩa là nguyên mẫu.

Nghĩa của prototype

Danh từ · giống đực

  1. Nguyên mẫu.

Dạng từ của prototype

Đi với mạo từ: un prototype · le prototype

Số nhiềuprototypes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prototype

Câu hỏi thường gặp

prototype nghĩa là gì?

prototype (danh từ) nghĩa là nguyên mẫu.

prototype phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prototype (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɔ.tip/.

prototype là giống đực hay giống cái?

prototype là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.