TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nguyên đơn tiếng Pháp là gì?

"nguyên đơn" trong tiếng Pháp là demandeur (danh từ), plaignant (tính từ).

demandeur Danh từ · cả hai giống

/də.mɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên đơn.

Xem đầy đủ từ "demandeur": giống, cách chia, thành ngữ →

plaignant Tính từ

/plɛ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khiếu nại, nguyên.

  • Partie plaignante bên nguyên

Xem đầy đủ từ "plaignant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nguyên đơn tiếng Pháp là gì?

"nguyên đơn" trong tiếng Pháp là demandeur (danh từ), plaignant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.