TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngon miệng tiếng Pháp là gì?

"ngon miệng" trong tiếng Pháp là délicieux (tính từ), appétit (danh từ).

délicieux Tính từ

/de.li.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngon; thơm ngát; hay tuyệt.

  • Mets délicieux món ăn ngon
  • Parfum délicieux mùi thơm ngát

Xem đầy đủ từ "délicieux": giống, cách chia, thành ngữ →

appétit Danh từ · giống đực

/a.pe.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thèm ăn, sự ngon miệng.

  • L'appétit vient en mangeant. Sự ngon miệng đến trong khi ăn.
  • J'ai bon appétit ce matin. Sáng nay tôi ăn ngon miệng.

Xem đầy đủ từ "appétit": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngon miệng tiếng Pháp là gì?

"ngon miệng" trong tiếng Pháp là délicieux (tính từ), appétit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.