Ngon miệng tiếng Pháp là gì?
"ngon miệng" trong tiếng Pháp là délicieux (tính từ), appétit (danh từ).
délicieux Tính từ
/de.li.sjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngon; thơm ngát; hay tuyệt.
- Mets délicieux món ăn ngon
- Parfum délicieux mùi thơm ngát
appétit Danh từ · giống đực
/a.pe.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thèm ăn, sự ngon miệng.
- L'appétit vient en mangeant. Sự ngon miệng đến trong khi ăn.
- J'ai bon appétit ce matin. Sáng nay tôi ăn ngon miệng.
Câu hỏi thường gặp
Ngon miệng tiếng Pháp là gì?
"ngon miệng" trong tiếng Pháp là délicieux (tính từ), appétit (danh từ).