Ngoại giao tiếng Pháp là gì?
"ngoại giao" trong tiếng Pháp là diplomatie (danh từ), diplomatique.
diplomatie Danh từ · giống cái
/di.plɔ.ma.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoại giao; giới ngoại giao.
diplomatique
/di.plɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
- Le dialogue diplomatique aida à mettre fin au conflit. Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.
Câu hỏi thường gặp
Ngoại giao tiếng Pháp là gì?
"ngoại giao" trong tiếng Pháp là diplomatie (danh từ), diplomatique.