TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngoại tiếng Pháp là gì?

"ngoại" trong tiếng Pháp là hors (giới từ), extérieur (tính từ).

hors Giới từ

/ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoài, ngoại.

  • Hors barrière ngoài hàng rào
  • Hors classe ngoại hạng

Xem đầy đủ từ "hors": giống, cách chia, thành ngữ →

extérieur Tính từ

/ɛk.ste.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoài, bên ngoài, ngoại.

  • Cour extérieure sân ngoài
  • Manifestation extérieure biểu hiện bên ngoài

Xem đầy đủ từ "extérieur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngoại tiếng Pháp là gì?

"ngoại" trong tiếng Pháp là hors (giới từ), extérieur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.