TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghiêm chỉnh tiếng Pháp là gì?

"nghiêm chỉnh" trong tiếng Pháp là strict (tính từ), strictement (phó từ).

strict Tính từ

/stʁikt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh.

  • Principes stricts nguyên tắc chặt chẽ
  • Strict en affaires nghiêm túc trong công việc

Xem đầy đủ từ "strict": giống, cách chia, thành ngữ →

strictement Phó từ

/stʁik.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh.

Xem đầy đủ từ "strictement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghiêm chỉnh tiếng Pháp là gì?

"nghiêm chỉnh" trong tiếng Pháp là strict (tính từ), strictement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.