TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghiêm tiếng Pháp là gì?

"nghiêm" trong tiếng Pháp là sévère (tính từ), fixe (thán từ).

sévère Tính từ

/se.vɛːʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêm, nghiêm khắc.

  • Il était sévère avec ses enfants. Anh ấy nghiêm khắc với con mình.
  • Un maître sévère ông thầy nghiêm khắc

Xem đầy đủ từ "sévère": giống, cách chia, thành ngữ →

fixe Thán từ

/fiks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêm!

Xem đầy đủ từ "fixe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghiêm tiếng Pháp là gì?

"nghiêm" trong tiếng Pháp là sévère (tính từ), fixe (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.