TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghịch cảnh tiếng Pháp là gì?

"nghịch cảnh" trong tiếng Pháp là adversité (danh từ).

adversité Danh từ · giống cái

/ad.vɛʁ.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghịch cảnh, cảnh bất hạnh.

  • Tomber dans l'adversité rơi vào cảnh bất hạnh

Xem đầy đủ từ "adversité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghịch cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghịch cảnh tiếng Pháp là gì?

"nghịch cảnh" trong tiếng Pháp là adversité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.