TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghịch đảo tiếng Pháp là gì?

"nghịch đảo" trong tiếng Pháp là inverse (danh từ).

inverse Danh từ · giống đực

/ɛ̃.vɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái ngược lại, (cái) nghịch đảo.

  • Faire l'inverse làm ngược lại

Xem đầy đủ từ "inverse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghịch đảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghịch đảo tiếng Pháp là gì?

"nghịch đảo" trong tiếng Pháp là inverse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.