TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghệ thuật tiếng Pháp là gì?

"nghệ thuật" trong tiếng Pháp là art (danh từ), œuvre (danh từ).

art Danh từ · giống đực

/aʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghệ thuật.

  • Tout le monde est plus ou moins intéressé par l'art. Ai cũng ít nhiều có chút quan tâm đến nghệ thuật.
  • La traduction est un art. Dịch thuật là cả một nghệ thuật.

Xem đầy đủ từ "art": giống, cách chia, thành ngữ →

œuvre Danh từ · giống cái

/œvʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghệ thuật, tác phẩm.

  • Qui achète ce genre d'œuvre d'art ? Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ?

Xem đầy đủ từ "œuvre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghệ thuật tiếng Pháp là gì?

"nghệ thuật" trong tiếng Pháp là art (danh từ), œuvre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.